lily pons

lily pons

Lily Pons sings an aria on the opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lily Pons: Tên của một nữ ca sĩ giọng nữ cao coloratura người Mỹ (sinh ra tại Pháp) (1904-1976). nổi tiếng với kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện, đặc biệt khả năng hát những nốt cao nhanh, một trong những nghệ sĩ opera hàng đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Lily Pons được ca ngợi những màn trình diễn trong các vở opera của các nhà soạn nhạc như Donizetti Bellini.)
  • (Nhiều bản ghi âm của Lily Pons vẫn được người hâm mộ nhạc cổ điển trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Lily Pons": theo phong cách của Lily Pons, thường dùng để chỉ lối hát coloratura nhẹ nhàng, chính xác.
    • Her voice had a lightness reminiscent of Lily Pons. (Giọng hát của ấy độ nhẹ nhàng gợi nhớ đến Lily Pons.)
Biến thể từ gần giống
  • Coloratura soprano (danh từ): giọng nữ cao coloraturaloại giọng soprano khả năng hát những đoạn nhạc nhanh, phức tạp, thường gắn liền với Lily Pons.
  • Opera singer (danh từ): ca sĩ operanghề nghiệp của Lily Pons.
Từ đồng nghĩa
  • Soprano: giọng nữ cao (loại giọng hát).
  • Diva: nữ ca sĩ opera nổi tiếng, thường tài năng cá tính mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Lily Pons" tên riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Lily Pons" tên riêng, không thành ngữ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: ( ấy hát như Lily Pons) để khen ngợi giọng hát.